cải nguyên

cải nguyên

Vị vua mới lên ngôi và ngay lập tức cải nguyên.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, lịch sử):
    • Đổi niên hiệu: "cải nguyên" hành động của các vua chúa phong kiến thay đổi tên gọi của một triều đại hoặc niên hiệu trị vì, thường diễn ra khi sự kiện trọng đại (lên ngôi, thiên tai, chiến thắng) hoặc theo quan niệm phong thủy.
    • Ý nghĩa: Thể hiện quyền lực tối cao của nhà vua trong việc định danh thời gian khẳng định sự thay đổi chính trị, văn hóa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vua Thánh Tông đã cải nguyên niên hiệu từ Quang Thuận sang Hồng Đức. (Nhà vua đổi niên hiệu từ Quang Thuận thành Hồng Đức.)
    • Việc cải nguyên thường gắn với các nghi lễ long trọng trong triều đình. (Hành động đổi niên hiệu thường đi kèm với các lễ nghi trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cải nguyên cải mệnh": cụm từ văn học cổ, chỉ việc vua chúa thay đổi niên hiệu mệnh lệnh triều đình.
    • Sau khi lên ngôi, nhà vua tiến hành cải nguyên cải mệnh để khẳng định kỷ nguyên mới. (Nhà vua đổi niên hiệu ban hành mệnh lệnh mới sau khi lên ngôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đổi niên hiệu (động từ): thay đổi tên gọi triều đạiđồng nghĩa với "cải nguyên" nhưng thông dụng hơn trong ngữ cảnh hiện đại.

    • Triều đại nhà Nguyễn từng đổi niên hiệu nhiều lần. (Nhà Nguyễn thay đổi tên gọi triều đại nhiều lần.)
  • Cải triều (động từ, cổ): thay đổi triều đại, thường do sự kiện chính trị lớn.

    • Cải triều hiện tượng phổ biến trong lịch sử phong kiến. (Thay đổi triều đại hiện tượng thường thấy trong lịch sử phong kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Đổi niên hiệu: hành động thay đổi tên gọi triều đại.
  • Thay niên hiệu: thay thế niên hiệu bằng niên hiệu mới.
Thành ngữ liên quan
  • Cải nguyên đổi vận: thay đổi niên hiệu để cầu mong vận mệnh tốt hơn.
    • Các vua chúa thường cải nguyên đổi vận sau khi gặp thiên tai. (Các vua thường đổi niên hiệu để cầu vận mệnh tốt hơn sau thiên tai.)